头衔
tóu xiánㄊㄡˊ ㄒㄧㄢˊ
Phồn thể: 頭銜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
title; rank; appellation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
11 nét
tóu xiánㄊㄡˊ ㄒㄧㄢˊ
Phồn thể: 頭銜
HSK 3.0 · 7–9
title; rank; appellation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
11 nét