头头是道
tóu tóu shì dàoㄊㄡˊ ㄊㄡˊ ㄕˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 頭頭是道
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
clear and logical
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt