Bỏ qua, tới nội dung

头部

tóu bùㄊㄡˊ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 頭部

Nghĩa(danh từ)

head

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)