头号
tóu hàoㄊㄡˊ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 頭號
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt)
first rate; top rank; number one
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)