Bỏ qua, tới nội dung

头疼

tóu téngㄊㄡˊ ㄊㄥˊ

Phồn thể: 頭疼

Nghĩa(tính từ)

headache

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

ĐÔNG · 10 nét

đau; thương, cưng chiều