头顶
tóu dǐngㄊㄡˊ ㄉㄧㄥˇ
Phồn thể: 頭頂
Nghĩa(danh từ, động từ)
top of the head
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
ĐỈNH · 8 nét
đỉnh, nóc; đội (trên đầu); đẩy lên, chống; cãi lại; rất, nhất; lượng từ: chiếc (mũ, màn, lều)