Bỏ qua, tới nội dung

头脑

tóu nǎoㄊㄡˊ ㄋㄠˇ

Phồn thể: 頭腦

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

brains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; boss

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

NÃO · 10 nét