头晕
tóu yūnㄊㄡˊ ㄩㄣ
Phồn thể: 頭暈
Nghĩa(động từ)
dizzy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
VỰNG · 10 nét
ngất, xỉu; choáng váng, mơ hồ
tóu yūnㄊㄡˊ ㄩㄣ
Phồn thể: 頭暈
dizzy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
VỰNG · 10 nét
ngất, xỉu; choáng váng, mơ hồ