头痛
tóu tòng
Phồn thể: 頭痛
TOCFL 2
Nghĩa
to have a headache
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
THỐNG · 12 nét
đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình