Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

化hoá
  • huà

    biến thành; hóa; tan (băng, tuyết); -hóa (hậu tố: 现代化 hiện đại hóa)

  • huā

    tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.