Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
化hoá
- huà
biến thành; hóa; tan (băng, tuyết); -hóa (hậu tố: 现代化 hiện đại hóa)
- huā
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
Kết quả
- 化huàHOÁbiến thành; hóa; tan (băng, tuyết); -hóa (hậu tố: 现代化 hiện đại hóa)TOCFL 4
- 化学huà xuéHÓA HỌChóa học; hóa chấtHSK 5 · TOCFL 4
- 化肥huà féifertilizerHSK 6
- 化石huà shífossilHSK 6 · TOCFL 5
- 化验huà yànchemical examination; to do a lab testHSK 6
- 化妆huà zhuāngto put on makeupHSK 6 · TOCFL 4
- 化解huà jiěto dissolve; to resolve (contradictions); to dispel (doubts); to iron out (difficulties); to defuse (conflicts); to neutralize (fears)
- 化身huà shēnincarnation; reincarnation; embodiment (of abstract idea); personification
- 化工huà gōngchemical industry (abbr. for 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]); chemical engineering (abbr. for 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2])TOCFL 5
- 化纤huà xiānsynthetic fiber
- 化装huà zhuāng(of actors) to make up; to disguise oneselfTOCFL 4
- 化妆品huà zhuāng pǐncosmetic; makeup productTOCFL 3
- 化险为夷huà xiǎn wéi yíto turn peril into safety (idiom); to avert disaster
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.