Bỏ qua, tới nội dung

化险为夷

huà xiǎn wéi yíㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄢˇ ㄨㄟˊ ㄧˊ

Phồn thể: 化險為夷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to turn peril into safety (idiom); to avert disaster

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

HIỂM · 9 nét

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

6 nét