Bỏ qua, tới nội dung

化肥

huà féiㄏㄨㄚˋ ㄈㄟˊ

Phồn thể: 化肥

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fertilizer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

PHÌ · 8 nét