Bỏ qua, tới nội dung

化妆品

huà zhuāng pǐn

Phồn thể: 化妝品

TOCFL 3

Nghĩa

cosmetic; makeup product

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

6 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm