Bỏ qua, tới nội dung

化

huàㄏㄨㄚˋ

Hán Việt: HOÁ

Phồn thể: 化

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩahuà(động từ, vocab.word.pos.k, danh động từ)

biến thành; hóa; tan (băng, tuyết); -hóa (hậu tố: 现代化 hiện đại hóa)

Hậu tố -化 giống '-hóa' tiếng Việt: 全球化 toàn cầu hóa, 自动化 tự động hóa.

Ví dụ

  • 天气暖和了,雪都化了。

    tiān qì nuǎn huo le, xuě dōu huà le.

    Trời ấm lên, tuyết tan hết rồi.

  • 城市越来越现代化了。

    chéng shì yuè lái yuè xiàn dài huà le.

    Thành phố ngày càng hiện đại hóa.

  • 冰淇淋快化了,快吃吧。

    bīng qí lín kuài huà le, kuài chī ba.

    Kem sắp chảy rồi, ăn nhanh đi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩahuā(động từ, vocab.word.pos.k, danh động từ)

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

Ví dụ

  • 旧书里写着“化钱”,现在都写成“花钱”。

    jiù shū lǐ xiě zhe “huà qián”, xiàn zài dōu xiě chéng “huā qián”.

    Sách cũ viết “化钱”, nay đều viết thành “花钱” (tiêu tiền).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花