化妆
huà zhuāngㄏㄨㄚˋ ㄓㄨㄤ
Phồn thể: 化妝
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to put on makeup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
6 nét
Từ liên quan
- 变化 biàn huà — thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
- 文化 wén huà — văn hóa; trình độ học vấn
- 化学 huà xué — hóa học; hóa chất
- 消化 xiāo huà — tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, nghiền ngẫm
- 融化 róng huà — tan, tan chảy (băng tuyết); hòa tan
- 恶化 è huà — to worsen
- 进化 jìn huà — evolution
- 化验 huà yàn — chemical examination; to do a lab test