Bỏ qua, tới nội dung

化妆

huà zhuāngㄏㄨㄚˋ ㄓㄨㄤ

Phồn thể: 化妝

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to put on makeup

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

6 nét