Bỏ qua, tới nội dung

化验

huà yànㄏㄨㄚˋ ㄧㄢˋ

Phồn thể: 化驗

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

chemical examination; to do a lab test

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

NGHIỆM · 10 nét