化身
huà shēnㄏㄨㄚˋ ㄕㄣ
Phồn thể: 化身
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
incarnation; reincarnation; embodiment (of abstract idea); personification
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
THÂN · 7 nét