Bỏ qua, tới nội dung

化解

huà jiěㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 化解

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to dissolve; to resolve (contradictions); to dispel (doubts); to iron out (difficulties); to defuse (conflicts); to neutralize (fears)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

GIẢI · 13 nét