化装
huà zhuāng
Phồn thể: 化裝
TOCFL 4
Nghĩa
(of actors) to make up; to disguise oneself
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
TRANG · 12 nét
giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào