Bỏ qua, tới nội dung

化工

huà gōng

Phồn thể: 化工

TOCFL 5

Nghĩa

chemical industry (abbr. for 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]); chemical engineering (abbr. for 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2])

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

CÔNG · 3 nét