化石
huà shíㄏㄨㄚˋ ㄕˊ
Phồn thể: 化石
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fossil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
THẠCH · 5 nét
huà shíㄏㄨㄚˋ ㄕˊ
Phồn thể: 化石
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
fossil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
THẠCH · 5 nét