Bỏ qua, tới nội dung

没问题

méi wèn tí

Phồn thể: 沒問題

Nghĩa

no problem

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

VẤN · 6 nét

hỏi; hỏi thăm

ĐỀ · 15 nét

đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề