火灬
lửa
- Pinyin
- huǒ
- Hán Việt
- Hỏa
- Số nét
- 4
- Số thứ tự
- 86 / 214
Bộ hay gặp thứ 20 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 热rènóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
- 点diǎngiờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
- 照zhàochiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo
- 灯dēngđèn
- 熊xióngcon gấu; (cũng là họ Hùng)
- 火huǒlửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
- 烦fánphiền, bực bội, buồn bực; chán, ngán; làm phiền
- 烟yānkhói; thuốc lá; sương khói, hơi