土
đất
- Pinyin
- tǔ
- Hán Việt
- Thổ
- Số nét
- 3
- Số thứ tự
- 32 / 214
Bộ hay gặp thứ 13 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 块kuàilượng từ: miếng, cục, mảnh (bánh, xà phòng, vải); đồng, tệ (tiền, khẩu ngữ)
- 在zàiở, tại; đang (làm gì); có mặt
- 坐zuòngồi; đi (tàu, xe, máy bay); (cũng là họ Tọa)
- 地detrợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
- 坏huàixấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá
- 城chéngthành phố, phố; thành, tường thành
- 场chǎngnơi, sân, bãi (广场, 机场); lượng từ: trận, buổi (thi đấu, phim, biểu diễn, thi)
- 墙qiángtường, bức tường