石
đá
- Pinyin
- shí
- Hán Việt
- Thạch
- Số nét
- 5
- Số thứ tự
- 112 / 214
Bộ hay gặp thứ 33 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 碗wǎnbát, chén; lượng từ: bát (cơm, phở…)
- 破pòrách, vỡ, hỏng; cũ nát; làm vỡ, phá
- 碰pèngva, đụng, chạm; gặp (tình cờ); thử (vận may)
- 碎suìvỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời
- 硬yìngcứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)
- 砍kǎnchặt, đốn; cắt giảm (砍价: mặc cả)
- 砸záto smash; to pound; to fail; to muck up; to bungle
- 磅bàngscale (instrument for weighing); to weigh; (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams); (printing) point (unit used to measure the size of type)