Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

磅
  • bàng HSK 6

    scale (instrument for weighing); to weigh; (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams); (printing) point (unit used to measure the size of type)

  • páng

    used in 磅礡|磅礴[pang2 bo2]; Taiwan pr. [pang1]

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.