Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
214 bộ thủ chữ Hán
/ 113
Xem nét
Tập viết
示
礻
thần đất; chỉ thị
Pinyin
shì
Hán Việt
Thị
Số nét
5
Số thứ tự
113 / 214
Bộ hay gặp thứ 36 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
票
祝
福
神
社
祭
礼
Từ vựng HSK
票
piào
vé; phiếu (bầu)
祝
zhù
chúc
福
fú
phúc, may mắn, hạnh phúc; (họ Phúc; viết tắt tỉnh Phúc Kiến)
社
shè
(bound form) society; organization; agency; (old) god of the land
神
shén
God; abbr. for 舟
祭
zhài
surname Zhai
石
đá
禸
vết chân thú