砸
záㄗㄚˊ
Phồn thể: 砸
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to smash; to pound; to fail; to muck up; to bungle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
záㄗㄚˊ
Phồn thể: 砸
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to smash; to pound; to fail; to muck up; to bungle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét