Bỏ qua, tới nội dung

兜

dōuㄉㄡ

Phồn thể: 兜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, lượng từ, danh từ)

pocket; bag; to wrap up or hold in a bag; to move in a circle; to canvas or solicit; to take responsibility for; to disclose in detail; combat armor (old)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét