Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
充sung
- chōng
sufficient; full; to fill; to serve as; to act as; to act falsely as; to pose as
Kết quả
- 充chōngsufficient; full; to fill; to serve as; to act as; to act falsely as; to pose as
- 充电chōng diànSUNG ĐIỆNsạc điện; nạp điện; (nghĩa bóng) học thêm, bồi dưỡng kiến thức
- 充分chōng fènSUNG PHÂNđầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt đểHSK 5 · TOCFL 4
- 充满chōng mǎnSUNG MÃNtràn đầy, đầy ắpHSK 5 · TOCFL 4
- 充当chōng dāngto serve as; to act as; to play the role ofHSK 6
- 充沛chōng pèiabundant; plentiful; vigorousHSK 6
- 充实chōng shírich; full; substantial; to enrich; to augment; to substantiate (an argument)HSK 6 · TOCFL 3
- 充足chōng zúSUNG TÚCđầy đủ; dồi dào; sung túcHSK 6 · TOCFL 4
- 充份chōng fènTOCFL 4
- 充斥chōng chìto be full of; to flood; to congestTOCFL 5
- 充裕chōng yùabundant; ample; plenty; abundanceTOCFL 5
- 充电器chōng diàn qìSUNG ĐIỆN KHÍbộ sạc, cục sạcHSK 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.