Bỏ qua, tới nội dung

高龄

gāo língㄍㄠ ㄌㄧㄥˊ

Phồn thể: 高齡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

elderly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

LINH · 13 nét