高
Gāoㄍㄠ
Hán Việt: CAO
Phồn thể: 高
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
cao; (mức độ) cao
Viết hoa (Gāo) còn là họ Cao.
Ví dụ
他个子很高。
tā gè zi hěn gāo.
Anh ấy dáng người rất cao.
这座山很高。
zhè zuò shān hěn gāo.
Ngọn núi này rất cao.
这家公司的工资比较高。
zhè jiā gōng sī de gōng zī bǐ jiào gāo.
Lương ở công ty này khá cao.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite
- 高峰 gāo fēng — peak; summit; height