Bỏ qua, tới nội dung

高潮

gāo cháoㄍㄠ ㄔㄠˊ

Phồn thể: 高潮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

15 nét