Bỏ qua, tới nội dung

高尚

gāo shàngㄍㄠ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 高尚

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

noble; lofty; refined; exquisite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

THƯỢNG · 8 nét