Bỏ qua, tới nội dung

高额

gāo éㄍㄠ ㄜˊ

Phồn thể: 高額

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

high quota; large amount

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

15 nét