Bỏ qua, tới nội dung

高峰

gāo fēngㄍㄠ ㄈㄥ

Phồn thể: 高峰

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tên người)

peak; summit; height

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

10 nét