Bỏ qua, tới nội dung

高超

gāo chāoㄍㄠ ㄔㄠ

Phồn thể: 高超

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

excellent; superlative

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

SIÊU · 12 nét

vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)