Bỏ qua, tới nội dung

高贵

gāo guìㄍㄠ ㄍㄨㄟˋ

Phồn thể: 高貴

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, tên người, danh tính từ)

grandeur; noble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

QUÝ · 9 nét

đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)