Bỏ qua, tới nội dung

高调

gāo diàoㄍㄠ ㄉㄧㄠˋ

Phồn thể: 高調

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

high-sounding speech; bombast; high-profile

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu