Bỏ qua, tới nội dung

高血压

gāo xuè yāㄍㄠ ㄒㄩㄝˋ ㄧㄚ

Phồn thể: 高血壓

HSK 3.0 · 7–9

高血压 (gāo xuè yā) nghĩa là high blood pressure; hypertension.

Nghĩa(danh từ)

high blood pressure; hypertension

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

HUYẾT · 6 nét

máu

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)