高考
gāo kǎoㄍㄠ ㄎㄠˇ
Hán Việt: CAO KHẢO
Phồn thể: 高考
HSK 6HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
kỳ thi tuyển sinh đại học (ở Trung Quốc)
Ví dụ
她今年参加高考。
tā jīn nián cān jiā gāo kǎo.
Năm nay cô ấy thi đại học.
高考在每年六月。
gāo kǎo zài měi nián liù yuè.
Kỳ thi đại học diễn ra vào tháng Sáu hằng năm.
高考前大家压力都很大。
gāo kǎo qián dà jiā yā lì dōu hěn dà.
Trước kỳ thi đại học ai cũng bị áp lực lớn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite