Bỏ qua, tới nội dung

高等

gāo děngㄍㄠ ㄉㄥˇ

Phồn thể: 高等

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt)

high-level; higher (animals, education etc); advanced (math etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

ĐẲNG · 12 nét

đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi