Bỏ qua, tới nội dung

高空

gāo kōngㄍㄠ ㄎㄨㄥ

Phồn thể: 高空

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, danh từ)

high altitude

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công