Bỏ qua, tới nội dung

高涨

gāo zhǎngㄍㄠ ㄓㄤˇ

Phồn thể: 高漲

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

TRƯỚNG · 10 nét

tăng, lên (giá cả, mực nước, lương)