高涨
gāo zhǎngㄍㄠ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 高漲
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
TRƯỚNG · 10 nét
tăng, lên (giá cả, mực nước, lương)
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite