Bỏ qua, tới nội dung

高昂

gāo ángㄍㄠ ㄤˊ

Phồn thể: 高昂

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

to hold (one's head) high; expensive; high (spirits etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

8 nét