Bỏ qua, tới nội dung

高手

gāo shǒuㄍㄠ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 高手

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

expert; past master; dab hand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)