Bỏ qua, tới nội dung

高层

gāo céngㄍㄠ ㄘㄥˊ

Phồn thể: 高層

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

high-rise; high level; high class

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

TẦNG · 7 nét

lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp