Bỏ qua, tới nội dung

高压

gāo yāㄍㄠ ㄧㄚ

Phồn thể: 高壓

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

high pressure; high-handed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)