Bỏ qua, tới nội dung

高傲

gāo àoㄍㄠ ㄠˋ

Phồn thể: 高傲

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

arrogant; haughty; proud

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

NGẠO · 12 nét