高于
gāo yúㄍㄠ ㄩˊ
Hán Việt: CAO VU
Phồn thể: 高於
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ)
cao hơn, vượt quá
Văn viết: A 高于 B = A cao hơn B. Trái nghĩa: 低于.
Ví dụ
今年的收入高于去年。
jīn nián de shōu rù gāo yú qù nián.
Thu nhập năm nay cao hơn năm ngoái.
体温高于三十八度就是发烧。
tǐ wēn gāo yú sān shí bā dù jiù shì fā shāo.
Thân nhiệt trên ba mươi tám độ là sốt.
城市的房价普遍高于农村。
chéng shì de fáng jià pǔ biàn gāo yú nóng cūn.
Giá nhà ở thành phố nhìn chung cao hơn nông thôn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite